Biển Bạc giới thiệu camera hãng Flir - DV Tel

  Lượt xem:  849

Vào cuối năm 2015, hãng FLIR (Mỹ) đã chi tới 92 triệu đô để mua lại hãng DVTEL cùng với các sản phẩm và giải pháp về camera do hãng này đã tập trung phát triển trong suốt hơn 15 năm qua.

Image result for flir dvtel

DVTEL được biết đến với các dòng sản phẩm chủ đạo là Camera nhiệt, camera phân tích hình ảnh, và các hệ thống quản lý hình ảnh camera VMS.

Biển Bạc hân hạnh được làm đại diện cung cấp các sản phẩm camera của hãng FLIR tại Việt Nam, xin được giới thiệu một số dòng sản phẩm như sau:

CAMERA GIÁM SÁT

Dòng Camera thân Quasar Series

         
Model

CB-6208

CF-4251 CF-4221

CB-6204

Cảm biến hình ảnh

1/1.7” BSI CMOS

1/2.5” CMOS 1/2.7” HD 1080 CMOS

1/3” BSI CMOS

Độ phân giải

12M 4K (4072×3076)

5MP 2592×1944 2.1MP 1920 x 1080

1440p (2688×1520)

Ống kính CB-6208-11-I: Varifocal 3.5-8mm, 116°-50° HFOV, F1.4

CB-6208-21-I: Varifocal 9-22mm, 45°-18° HFOV, F1.4

CF-L131-31: Lens 3.1-8 mm F1.2, 1/2.7

CF-L131-08-50: Lens 8-50 mm, F1.6, 1/2.5

CF-L131-08: Lens 8.0-80 mm, F1.4, 1/2

CF-L131-12: Lens 12.5-50 mm F1.4, 1/2.5

CB-6204-11-I: Varifocal 3-8mm, 96°-38° HFOV, F1.4

CB-6204-21-I: Varifocal 7-22mm, 42°-14° HFOV, F1.4 Motorized with auto-focus, Auto-Iris/P-Iris, D/N

Độ nhạy sáng 0.3 (color)/0.04 (BW), 0 Lux with IR ON Color: 0.1 Lux @ f1.4 / Night Mode: 0.03 Lux @ F1.4 0.3 (color)/0.04 (BW), 0 Lux with IR ON
Hồng ngoại

40m

NA NA

40m

Tiêu chuẩn bảo vệ

IP66

NA NA

IP66

Thẻ nhớ

128GB (Class 10)

64GB

32GB

 
Nguồn điện

DC or POE 802.3af

DC or POE 802.3af DC or POE 802.3af

802.3af PoE

Dòng Camera dome Quasar Series

             
Model

CM-6206 (Fish eye)

CM-6208 CM-4251 CM-6204 CM-4221

CM-4321

Cảm biến hình ảnh

1/1.8” BSI CMOS

1/1.7” BSI CMOS 1/2.5” CMOS 1/3” BSI CMOS 1/2.7” CMOS

1/2.7” HD 1080 CMOS

Độ phân giải

6MP

4K 12MP 5MP 1440p 1080p

1080p

Ống kính Fisheye 1.05mm, 180° HFOV, F2.8, D/N CM-6208-11-I: 3.5-8mm, 116°-50° HFOV, F1.4

CM-6208-21-I: 9-22mm, 45°-18° HFOV, F1.4

3-9 mm F1.2 Auto Iris D/N,40° to 110° CM-6204-11-I: 3-8mm, 96°-38° HFOV, F1.4

CM-6204-21-I: 7-22mm, 42°-14° HFOV, F1.4

3-9 mm F1.2 Auto IrisD/N, 36.7 to 110° 4mm F1.5 / 78° HFOV

2.8mm F2.0 / 110° HFOV

Độ nhạy sáng

0.6 (color)/0.03 (BW)

0.3 (color)/0.04 (BW) 0.3 (color)/0.04 (BW) 0.3 (color)/0.04 (BW) 0.3 (color)/0.04 (BW)

0.5 (color)

Hồng ngoại

6m

40m 15m 40m

15m

 
Tiêu chuẩn bảo vệ

IP66

IP66 Indoor or IP66 IP66

Indoor or IP66

 
Thẻ nhớ

128GB

128GB (Class 10) 64GB 128GB (Class 10) 32GB

32GB

Nguồn điện

DC or POE 802.3af

DC or POE 802.3af DC or POE 802.3af DC or POE 802.3af DC or POE 802.3af

POE 802.3af

Camera Ariel

     
Model

CB-3102

CM-3102

Cảm biến

1/2.8” BSI CMOS

Độ phân giải

1440p (2048 x 1536)

Ống kính CB-3102-01-I: Fixed 2.8mm, 102° HFOV, F1.8, D/N

CB-3102-11-I: Varifocal 3-10mm, 92°-27° HFOV, F1.4, D/N

CM-3102-01-I: Fixed 2.8mm, 102° HFOV, F1.8, D/N

CM-3102-11-I: Varifocal 3-10.5mm, 88°-31° HFOV, F1.4, D/N

Độ nhạy sáng

0.03 (color)/0.01 (BW), 0 Lux with IR ON

Hồng ngoại

30m

Tiêu chuẩn bảo vệ

IP67

Thẻ nhớ

64GB

Nguồn điện

802.3af PoE

CAMERA PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH

       
Model

CB-5222

CF-5222

CF-5212

Cảm biến hình ảnh

1/2.8” 2.1 MP CMOS

1/2.8” 2.1 MP CMOS

1/3” 1.3 MP CMOS

Độ phân giải

1920 x 1080

1920 x 1080

1280 x 1024

Ống kính CB-5222-11: 3 to 10.5mm, 93.2° (Wide); 31.9° (Tele), F1.4
CB-5222-21: 7 to 22mm, 40.6° (Wide); 16° (Tele), F1.4
CB-5222-31: 6 to 50mm, 55.7° (Wide); 12.7° (Tele), F1.6
CF-L131-31: Lens 3.1 – 8 mm F1.2 5MP lens, auto iris, IR corrected
CF-L131-08-50: Lens 8-50 mm, F1.6, 1/2.7, 3MP, auto iris, IR corrected
CF-L131-08: Lens 8.0-80 mm, F1.4, 1/2, 5MP, auto iris, IR corrected
CF-L131-12: Lens, 12.5-50 mm F1.4, 1/2.7, 3MP,
auto iris, IR corrected
CF-L131-31: Lens 3.1 – 8 mm F1.2 5MP lens, auto iris, IR corrected
CF-L131-08-50: Lens 8-50 mm, F1.6, 1/2.7, 3MP, auto iris, IR corrected
CF-L131-08: Lens 8.0-80 mm, F1.4, 1/2, 5MP, auto iris, IR corrected
CF-L131-12: Lens, 12.5-50 mm F1.4, 1/2.7, 3MP,
auto iris, IR corrected
Độ nhạy sáng Color: 0.2 lux@f1.4
B/W: 0.1 lux@f1.4
@ 15 FPS, 36dB max. gain
Color: 0.2 lux@f1.4
B/W: 0.1 lux@f1.4
@ 15 FPS, 36dB max. gain
Color: 0.1 lux@f1.4
B/W: 0.05 lux@f1.4
@ 15 FPS, 36dB max. gain
Hồng ngoại

N/A

N/A

N/A

Tiêu chuẩn bảo vệ

IP66, IK10

   
Nguồn điện

DC or 802.3af POE

DC or 802.3af POE

DC or 802.3af POE

Loại nhận biết • Intrusion detection: nhận biết xâm nhập
– Regional entrance: lối vào
– Tripwire
– Fence trespassing: xâm nhập hàng rào
• Unattended baggage: hành lý bỏ quên
• Object removal: Đối tượng biến mất
• Stopped vehicle: Phương tiện dừng lại
• Loitering: Đối tượng lảng vảng
• Camera tampering: Camera giả mạo
Công suất

25W

8W

8W

 
 
Kiểu gõ: Tắt Telex VNI
 
 
LIÊN KẾT